get on
/ˈgɛt/Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ) Lên hoặc gắn lên (cái gì đó), đặc biệt là một phương tiện giao thông.(transitive, intransitive) To board or mount (something), especially a vehicle.Please get on the bus as quickly as possible.Hãy lên xe buýt càng nhanh càng tốt.
- (nội động) Để đối phó hoặc quản lý (theo thời gian); để xử lý một tình huống; để thực hiện hoặc đạt được tiến bộ.(intransitive) To cope or manage (over time); to handle a situation; to perform or make progress.John is really getting on at work.John đang thực sự bắt tay vào công việc.
- (nội động từ, thường đi kèm với “with”) Tiến triển (with); để tiến về phía trước.(intransitive, often with "with") To progress (with); to move forward.It's time to get on with improving quality.Đã đến lúc phải tiếp tục cải thiện chất lượng.
- (nội động từ, với "for", thường ở thì tiếp diễn) Tiếp cận (một giá trị, mức độ, thời điểm, v.v.)(intransitive, with "for", usually in continuous tenses) To approach (a value, level, point in time, etc.)The cost was getting on for a thousand pounds.Chi phí đã tăng lên tới một nghìn bảng Anh.
Thán từ
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.Expresses surprise or disbelief.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish